surefooted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vững chân, khó bị ngã: "surefooted" mô tả một người hoặc động vật có khả năng di chuyển một cách an toàn, chắc chắn trên các bề mặt khó khăn hoặc không bằng phẳng, ít có nguy cơ bị trượt ngã.
- Chắc chắn, không sai lầm trong phán đoán hoặc hành động: "surefooted" còn chỉ một người có óc phán đoán chính xác, đưa ra quyết định đúng đắn và hành động một cách tự tin, không do dự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vững chân:
- We rode on surefooted donkeys up the mountain path. (Chúng tôi cưỡi những con lừa vững chân lên con đường núi.)
- The surefooted goat easily climbed the steep rocks. (Con dê vững chân dễ dàng leo lên những tảng đá dốc.)
Nghĩa chắc chắn trong phán đoán:
- He is a surefooted politician who rarely makes mistakes. (Ông ấy là một chính trị gia chắc chắn, hiếm khi mắc sai lầm.)
- The surefooted director guided the project to success. (Vị giám đốc chắc chắn đã dẫn dắt dự án đến thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surefooted storytelling": cách kể chuyện chắc chắn, không sai sót.
- The author demonstrates a surefooted storytelling talent in her latest novel. (Tác giả thể hiện tài năng kể chuyện chắc chắn trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.)
"most surefooted of the statesmen": người chính khách chắc chắn nhất.
- He was considered the most surefooted of the statesmen who dealt with the depression. (Ông được coi là người chính khách chắc chắn nhất trong số những người xử lý cuộc suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Surefootedness (danh từ): sự vững chân, sự chắc chắn.
- The surefootedness of the climber impressed everyone. (Sự vững chân của người leo núi đã gây ấn tượng với mọi người.)
- Sure-footed (tính từ, cách viết khác): vững chân.
- She is a sure-footed hiker. (Cô ấy là một người đi bộ đường dài vững chân.)
Từ đồng nghĩa
- Steady: vững vàng, ổn định.
- A steady hand is needed for this task. (Cần một bàn tay vững vàng cho nhiệm vụ này.)
- Confident: tự tin, chắc chắn.
- He gave a confident answer. (Anh ấy đưa ra câu trả lời chắc chắn.)
- Unerring: không sai lầm, chính xác.
- Her unerring judgment helped the team win. (Phán đoán không sai lầm của cô ấy đã giúp đội chiến thắng.)
Các cụm từ liên quan
- Surefooted approach: cách tiếp cận chắc chắn.
- The company took a surefooted approach to expanding into new markets. (Công ty đã có cách tiếp cận chắc chắn khi mở rộng sang các thị trường mới.)
Thành ngữ liên quan
- To have a surefooted touch: có sự khéo léo và chắc chắn trong xử lý tình huống.
- The diplomat had a surefooted touch in handling the delicate negotiations. (Nhà ngoại giao có sự khéo léo và chắc chắn trong xử lý các cuộc đàm phán tế nhị.)