surenchérissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tăng giá lên nữa, sự đắt lên nữa: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho giá cả của một thứ gì đó tăng thêm, trở nên đắt hơn nữa so với mức đã tăng trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le surenchérissement des denrées alimentaires inquiète les consommateurs. (Sự tăng giá thực phẩm lên nữa khiến người tiêu dùng lo ngại.)
- On observe un surenchérissement constant du prix des logements dans cette ville. (Người ta quan sát thấy một sự tăng giá nhà ở lên nữa liên tục trong thành phố này.)
- Cette mesure pourrait entraîner un surenchérissement des coûts de production. (Biện pháp này có thể dẫn đến một sự tăng giá chi phí sản xuất lên nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surenchérissement continu": sự tăng giá liên tục lên nữa.
- Le marché est marqué par un surenchérissement continu des matières premières. (Thị trường được đánh dấu bởi một sự tăng giá nguyên liệu thô liên tục lên nữa.)
"surenchérissement spéculatif": sự tăng giá do đầu cơ lên nữa.
- Le surenchérissement spéculatif de l'immobilier crée des bulles financières. (Sự tăng giá bất động sản do đầu cơ lên nữa tạo ra các bong bóng tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Surenchérir (động từ): tăng giá lên, đẩy giá lên.
- Plusieurs entreprises surenchérissent pour obtenir le contrat. (Nhiều công ty tăng giá lên để giành được hợp đồng.)
Surenchère (danh từ giống cái): sự trả giá cao hơn (trong đấu giá); (nghĩa bóng) sự cạnh tranh, đua nhau tăng cường.
- La surenchère politique avant les élections. (Sự cạnh tranh, đua nhau tăng cường trong chính trị trước bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation supplémentaire: sự tăng thêm.
- Hausse additionnelle: sự tăng giá bổ sung.
- Renchérissement: sự trở nên đắt đỏ (thường dùng cho sự tăng giá nói chung, ít nhấn mạnh yếu tố "lên nữa" như ).
Từ trái nghĩa
- Baisse des prix: sự giảm giá.
- Déflation: giảm phát (sự giảm mức giá chung).
- Stabilisation des prix: sự ổn định giá cả.
danh từ giống đực
- sự tăng giá lên nữa, sự đắt lên nữa
- Surenchérissement des denrées alimentairessự tăng giá thực phẩm lên nữa