surentraînement

Học thuật
Thân thiện
surentraînement

Un athlète souffre de surentraînement et doit se reposer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Sự tập dượt quá sức: Trạng thái thể chất tinh thần tiêu cực xảy ra khi một vận động viên hoặc người tập luyện vượt quá khả năng phục hồi của cơ thể, dẫn đến suy giảm hiệu suất có thể gây chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le surentraînement est un risque sérieux pour les athlètes de haut niveau. (Sự tập dượt quá sứcmột nguy nghiêm trọng đối với các vận động viên đỉnh cao.)
    • Il a arrêter de courir pendant un mois à cause du surentraînement. (Anh ấy đã phải ngừng chạy bộ một tháng tình trạng tập dượt quá sức.)
    • Les symptômes du surentraînement incluent la fatigue chronique et une baisse de motivation. (Các triệu chứng của sự tập dượt quá sức bao gồm mệt mỏi kinh niên sự sụt giảm động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber en état de surentraînement": rơi vào tình trạng tập dượt quá sức.

    • Si tu ne te reposes pas assez, tu risques de tomber en état de surentraînement. (Nếu anh không nghỉ ngơi đủ, anh nguy rơi vào tình trạng tập dượt quá sức.)
  • "se remettre d'un surentraînement": hồi phục sau một đợt tập dượt quá sức.

    • Le temps nécessaire pour se remettre d'un surentraînement peut être long. (Thời gian cần thiết để hồi phục sau một đợt tập dượt quá sức có thể rất dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Surcompensation (n.f): Sự siêu , một khái niệm trong huấn luyện thể thao chỉ giai đoạn phục hồi thích nghi vượt mức ban đầu sau một kích thích tập luyện phù hợp (trái ngược với ).
  • Surmenage (n.m): Sự làm việc quá sức, kiệt sức (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho công việc trí óc hoặc chân tay nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Syndrome de surentraînement: Hội chứng tập dượt quá sức (cách gọi đầy đủ, mang tính y học hơn).
  • Épuisement à l'entraînement: Sự kiệt sức do tập luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "surentraînement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surentraînement")

surentraînement

Un athlète souffre de surentraînement et doit se reposer.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự tập dượt quá sức