surexcitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kích thích quá độ: Mô tả một chất hoặc tác nhân có tác dụng kích thích mạnh mẽ, vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết, thường dẫn đến trạng thái hưng phấn quá mức hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcool est un agent surexcitant pour le système nerveux. (Rượu là một tác nhân kích thích quá độ đối với hệ thần kinh.)
- La caféine à haute dose peut avoir un effet surexcitant. (Caffeine với liều cao có thể có tác dụng kích thích quá độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surexcitant" như một danh từ: Trong ngữ cảnh y học hoặc dược lý, từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ chính chất gây kích thích quá mức đó.
- Ce médicament est classé parmi les surexcitants. (Loại thuốc này được xếp vào nhóm các chất kích thích quá độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Surexcitation (danh từ giống cái): Sự kích thích quá độ, trạng thái bị kích động quá mức.
- La surexcitation des enfants avant la fête était palpable. (Sự kích động quá mức của lũ trẻ trước bữa tiệc là có thể cảm nhận được.)
- Surexciter (động từ): Kích thích quá mức, làm cho ai đó trở nên quá hưng phấn hoặc kích động.
- Les nouvelles l'ont surexcité. (Tin tức đã kích thích quá mức anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperstimulant (tính từ/danh từ): Kích thích quá mức.
- Surabondant (tính từ): Dư thừa, quá nhiều (về số lượng, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ cho tác dụng).
- Excessif (tính từ): Quá mức, thái quá.
Từ trái nghĩa
- Dépresseur (tính từ/danh từ): Ức chế, làm giảm hoạt động.
- Calmant (tính từ/danh từ): Làm dịu, an thần.
- Sédatif (tính từ/danh từ): Làm dịu, gây ngủ.
tính từ
- kích thích quá độ
- Alcool surexcitantrượu kích thích quá độ