surf casting
Định nghĩa
Danh từ: Kỹ thuật câu cá bằng cách quăng mồi (thường là mồi giả) ra xa ngoài biển khơi (có thể lên đến 200 thước Anh) từ bờ biển, nơi sóng biển vỗ vào xung quanh người câu.
Ví dụ sử dụng
- (Câu cá quăng xa bờ biển cần cần câu dài và chì nặng.)
- (Anh ấy thích câu cá quăng xa bờ biển vào sáng sớm khi sóng yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go surf casting": đi câu cá quăng xa bờ biển.
- We plan to go surf casting this weekend. (Chúng tôi dự định đi câu cá quăng xa bờ biển vào cuối tuần này.)
- "surf casting rod": cần câu chuyên dụng cho kỹ thuật này, thường dài và khỏe.
- A good surf casting rod can cast bait over 100 yards. (Một cần câu quăng xa bờ biển tốt có thể quăng mồi xa hơn 100 thước.)
Các biến thể và từ liên quan
Surf caster (danh từ): người thực hành kỹ thuật câu cá quăng xa bờ biển.
- Experienced surf casters know how to read the waves. (Những người câu cá quăng xa bờ biển có kinh nghiệm biết cách đọc sóng.)
Surf casting gear (danh từ): trang bị dùng cho kỹ thuật này, bao gồm cần, máy câu, chì và mồi.
- He invested in high-quality surf casting gear. (Anh ấy đầu tư vào trang bị câu cá quăng xa bờ biển chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Beach casting: câu cá từ bãi biển, quăng mồi ra xa.
- Shore fishing: câu cá từ bờ biển, nhưng không nhất thiết quăng xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cast out: quăng mồi ra xa.
- He cast out his line into the breaking waves. (Anh ấy quăng dây câu ra xa vào những con sóng vỗ.)
Reel in: cuộn dây câu lại (sau khi câu được cá).
- After a long fight, he reeled in a large sea bass. (Sau một cuộc chiến dài, anh ấy cuộn dây câu lại và kéo lên một con cá vược biển lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Surf's up: sóng biển đang cao, thích hợp để lướt sóng (thường dùng trong lướt sóng, nhưng cũng có thể ám chỉ điều kiện tốt cho surf casting).
- Surf's up, let's go casting! (Sóng đang cao, đi câu thôi!)