surface area
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diện tích bề mặt: "surface area" chỉ tổng diện tích của tất cả các bề mặt bên ngoài của một vật thể ba chiều. Nó đo lường kích thước của vùng không gian mà bề mặt đó bao phủ, thường được tính bằng đơn vị vuông (ví dụ: mét vuông, feet vuông).
- Diện tích mặt ngoài: Trong ngữ cảnh hình học, "surface area" còn được dùng để nói về diện tích của một mặt phẳng hai chiều được bao quanh bởi một đường biên, đặc biệt là trong các bài toán về hình khối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surface area of a cube is calculated by adding the areas of all six faces. (Diện tích bề mặt của một khối lập phương được tính bằng cách cộng diện tích của cả sáu mặt.)
- We need to paint the entire surface area of the house, which is about 2000 square feet. (Chúng tôi cần sơn toàn bộ diện tích bề mặt của ngôi nhà, khoảng 2000 feet vuông.)
- The surface area of a rectangle is the product of its length and width. (Diện tích bề mặt của một hình chữ nhật là tích của chiều dài và chiều rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"specific surface area": diện tích bề mặt riêng, thường dùng trong khoa học vật liệu để chỉ diện tích bề mặt trên một đơn vị khối lượng.
- Activated carbon has a high specific surface area, making it effective for filtration. (Than hoạt tính có diện tích bề mặt riêng cao, khiến nó hiệu quả trong việc lọc.)
"surface area to volume ratio": tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích, một khái niệm quan trọng trong sinh học và hóa học.
- Small cells have a larger surface area to volume ratio, which helps with nutrient exchange. (Tế bào nhỏ có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn hơn, giúp trao đổi chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Surface (danh từ): bề mặt.
- The surface of the table is smooth. (Bề mặt của cái bàn rất nhẵn.)
Area (danh từ): diện tích.
- The area of the park is 10 hectares. (Diện tích của công viên là 10 hecta.)
Từ đồng nghĩa
Expanse: diện tích rộng lớn (thường dùng cho không gian mở).
- The vast expanse of the desert had a huge surface area. (Khoảng không rộng lớn của sa mạc có diện tích bề mặt khổng lồ.)
Extent: phạm vi, mức độ (về kích thước).
- The extent of the surface area was measured precisely. (Phạm vi của diện tích bề mặt đã được đo chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cover the surface area: bao phủ diện tích bề mặt.
- The paint can cover a surface area of up to 100 square feet. (Sơn có thể bao phủ diện tích bề mặt lên tới 100 feet vuông.)
Calculate the surface area: tính diện tích bề mặt.
- You need to calculate the surface area of the cylinder before wrapping it. (Bạn cần tính diện tích bề mặt của hình trụ trước khi bọc nó.)
Thành ngữ liên quan
- On the surface: trên bề mặt, bề ngoài (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến diện tích).
- On the surface, the problem seems simple, but it's complex. (Bề ngoài, vấn đề có vẻ đơn giản, nhưng thực ra phức tạp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống