surface assimilation

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hấp thụ bề mặt: "surface assimilation" quá trình tích tụ các phân tử của một chất khí để tạo thành một màng mỏng trên bề mặt của một chất rắn. Đây một hiện tượng trong hóa học vật bề mặt, thường được gọi là sự hấp thụ vật hoặc hấp phụ.

dụ sử dụng
  • (Sự hấp thụ bề mặt của oxy lên bề mặt kim loại tạo thành một lớp bảo vệ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hấp thụ bề mặt để hiểu cách các chất khí tương tác với vật liệu rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surface assimilation process": quá trình hấp thụ bề mặt.
    • The surface assimilation process is crucial in catalysis. (Quá trình hấp thụ bề mặt rất quan trọng trong xúc tác.)
  • "rate of surface assimilation": tốc độ hấp thụ bề mặt.
    • The rate of surface assimilation depends on the temperature and pressure. (Tốc độ hấp thụ bề mặt phụ thuộc vào nhiệt độ áp suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface adsorption: hấp phụ bề mặt (thường được dùng thay thế cho "surface assimilation" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Surface absorption: hấp thu bề mặt (nhấn mạnh sự thâm nhập vào bên trong, khác với "assimilation" chỉ tích tụ trên bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Physisorption: hấp phụ vật (quá trình hấp thụ bề mặt không phản ứng hóa học).
  • Adsorption: hấp phụ (thuật ngữ chung cho sự tích tụ phân tử trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assimilate onto: hấp thụ lên (bề mặt).
    • Gas molecules assimilate onto the solid surface. (Các phân tử khí hấp thụ lên bề mặt rắn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

surface assimilation
A scientist observes surface assimilation in a vacuum chamber.