surface mail

surface mail

A letter travels across the ocean by surface mail.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thư tín hoặc bưu kiện được vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không (air mail). Đây hình thức gửi thư truyền thống, thường chi phí thấp hơn nhưng thời gian vận chuyển lâu hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gửi gói hàng qua đường bộ/đường biển rẻ hơn đường hàng không.)
  • (Thư gửi đường bộ/đường biển có thể mất vài tuần để đến nơi, tùy thuộc vào điểm đến.)
  • (Đối với các tài liệu không khẩn cấp, thư gửi đường bộ/đường biển một lựa chọn tiết kiệm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send something by surface mail": gửi một thứ đó qua đường bộ/đường biển.
    • We decided to send the books by surface mail to save on shipping costs. (Chúng tôi quyết định gửi sách qua đường bộ/đường biển để tiết kiệm chi phí vận chuyển.)
  • "surface mail delivery": dịch vụ giao hàng qua đường bộ/đường biển.
    • The surface mail delivery time is estimated at 4-6 weeks for international shipments. (Thời gian giao hàng qua đường bộ/đường biển ước tính từ 4-6 tuần cho các hàng quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface mail (danh từ ghép): không biến thể khác; từ này một thuật ngữ cố định.
  • Air mail (danh từ): thư gửi bằng đường hàng không (đối lập với surface mail).
    • Air mail is faster but more expensive than surface mail. (Thư gửi đường hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn thư gửi đường bộ/đường biển.)
  • Sea mail (danh từ): thư gửi bằng đường biển (một dạng cụ thể của surface mail).
    • Sea mail is often used for heavy parcels sent overseas. (Thư gửi đường biển thường được dùng cho các bưu kiện nặng gửi ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Land mail: thư gửi bằng đường bộ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Ground mail: thư gửi bằng đường bộ (tương tự land mail, phổ biến ở Mỹ).
  • Sea mail: thư gửi bằng đường biển (chỉ một phần của surface mail).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send by surface mail: gửi qua đường bộ/đường biển.
    • I will send the form by surface mail to avoid high postage costs. (Tôi sẽ gửi biểu mẫu qua đường bộ/đường biển để tránh chi phí bưu điện cao.)
  • Go by surface mail: được gửi qua đường bộ/đường biển.
    • The package will go by surface mail, so please be patient. (Gói hàng sẽ được gửi qua đường bộ/đường biển, vậy hãy kiên nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not available: Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "surface mail".