surface mine

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:

    • Mỏ lộ thiên: "surface mine" một loại mỏ được khai thác trên bề mặt trái đất, thay vì khai thác dưới lòng đất. Trong mỏ lộ thiên, các lớp đất đá phía trên được loại bỏ để lộ ra quặng hoặc khoáng sản cần khai thác.
  2. Động từ ghép:

    • Khai thác mỏ lộ thiên: "surface mine" chỉ hành động khai thác quặng hoặc khoáng sản từ một mỏ lộ thiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company operates a large surface mine in the mountains. (Công ty vận hành một mỏ lộ thiên lớn trên núi.)
    • Surface mines are often used for extracting coal, copper, and iron ore. (Các mỏ lộ thiên thường được sử dụng để khai thác than, đồng quặng sắt.)
  • Động từ:

    • They surface mined the area for gold. (Họ đã khai thác mỏ lộ thiênkhu vực đó để tìm vàng.)
    • The company plans to surface mine the entire valley. (Công ty dự định khai thác mỏ lộ thiên toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be surface mined": được khai thác lộ thiên.

    • This land has been surface mined for decades. (Vùng đất này đã được khai thác mỏ lộ thiên trong nhiều thập kỷ.)
  • "surface mining operation": hoạt động khai thác mỏ lộ thiên.

    • The surface mining operation caused significant environmental damage. (Hoạt động khai thác mỏ lộ thiên đã gây ra thiệt hại môi trường đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface mining (danh từ): phương pháp khai thác mỏ lộ thiên.

    • Surface mining is cheaper than underground mining. (Khai thác mỏ lộ thiên rẻ hơn khai thác mỏ dưới lòng đất.)
  • Strip mine (danh từ): mỏ khai thác dải, một loại mỏ lộ thiên nơi các lớp đất đá được loại bỏ thành từng dải.

    • A strip mine is a type of surface mine. (Mỏ khai thác dải một loại mỏ lộ thiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-pit mine: mỏ lộ thiên (thường dùng cho khai thác quặng kim loại).

    • The open-pit mine is one of the largest in the world. (Mỏ lộ thiên này một trong những mỏ lớn nhất thế giới.)
  • Quarry: mỏ đá lộ thiên (thường dùng cho khai thác đá, sỏi).

    • They extracted marble from the quarry. (Họ khai thác đá cẩm thạch từ mỏ đá lộ thiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "surface mine", đây một cụm danh từ/động từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể sử dụng:
    • Mine out: khai thác hết.
      • They mined out the entire surface mine after ten years. (Họ đã khai thác hết toàn bộ mỏ lộ thiên sau mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "surface mine", nhưng có thể liên quan đến:
    • Strike it rich: tìm thấy mỏ giàu có.
      • They struck it rich when they discovered the surface mine. (Họ đã phát tài khi phát hiện ra mỏ lộ thiên.)
surface mine
A large surface mine extracts coal from the earth.