surface search radar
surface search radar (Danh từ): - Ra đa tìm kiếm mặt nước: Một loại ra đa hải quân được thiết kế để phát hiện và theo dõi các mục tiêu trên bề mặt biển, như tàu thuyền, tàu ngầm nổi, hoặc các vật thể nổi khác. Nó hoạt động bằng cách phát sóng vô tuyến và phân tích tín hiệu phản hồi từ các vật thể trên mặt nước.
- (Tàu chiến sử dụng một ra đa tìm kiếm mặt nước để phát hiện tàu địch ở khoảng cách xa.)
- (Các ra đa tìm kiếm mặt nước hiện đại có thể xác định các thuyền nhỏ ngay cả trong điều kiện biển động.)
"Surface search radar system": Hệ thống ra đa tìm kiếm mặt nước, bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
- The ship's surface search radar system was upgraded to improve target tracking. (Hệ thống ra đa tìm kiếm mặt nước của tàu đã được nâng cấp để cải thiện việc theo dõi mục tiêu.)
"Surface search radar mode": Chế độ hoạt động của ra đa chuyên dùng để tìm kiếm mục tiêu mặt nước.
- The radar operator switched to surface search radar mode to scan for nearby ships. (Người vận hành ra đa đã chuyển sang chế độ ra đa tìm kiếm mặt nước để quét tìm tàu gần đó.)
- Surface radar (Danh từ): Ra đa mặt nước (dạng rút gọn, thường dùng không chính thức).
- The surface radar detected a small fishing boat. (Ra đa mặt nước đã phát hiện một thuyền đánh cá nhỏ.)
- Search radar (Danh từ): Ra đa tìm kiếm (dùng chung, không nhất thiết chỉ mặt nước).
- The search radar scanned the horizon for any threats. (Ra đa tìm kiếm đã quét đường chân trời để tìm bất kỳ mối đe dọa nào.)
- Naval surface radar: Ra đa mặt nước hải quân (nhấn mạnh tính quân sự).
- Marine radar: Ra đa hàng hải (thường dùng cho tàu thương mại hoặc dân sự).
(Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "scan" hoặc "track") - Scan for surface targets: Quét tìm mục tiêu mặt nước. - The surface search radar continuously scans for surface targets in all directions. (Ra đa tìm kiếm mặt nước liên tục quét tìm mục tiêu mặt nước theo mọi hướng.)
(Không có thành ngữ phổ biến)