surface soil
Định nghĩa
Danh từ: Lớp đất mặt, lớp đất bề mặt. Đây là lớp đất trên cùng của mặt đất, thường giàu chất hữu cơ và là nơi sinh trưởng chính của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp đất mặt rất giàu dinh dưỡng cho cây trồng.)
- (Nông dân thường xới lớp đất mặt để chuẩn bị gieo trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surface soil erosion": xói mòn lớp đất mặt.
- Deforestation leads to severe surface soil erosion. (Phá rừng dẫn đến xói mòn lớp đất mặt nghiêm trọng.)
- "topsoil": đồng nghĩa phổ biến với "surface soil", thường dùng trong nông nghiệp và môi trường.
Biến thể và từ gần giống
- Subsoil (n): lớp đất dưới bề mặt, nằm dưới lớp đất mặt.
- The subsoil is less fertile than the surface soil. (Lớp đất dưới bề mặt kém màu mỡ hơn lớp đất mặt.)
- Soil horizon (n): tầng đất, các lớp đất khác nhau trong cấu trúc đất.
Từ đồng nghĩa
- Topsoil: lớp đất mặt, lớp đất trên cùng.
- Humus: mùn, chất hữu cơ trong lớp đất mặt.
Các cụm từ liên quan
- "to lose surface soil": mất lớp đất mặt (do xói mòn).
- Heavy rains can cause farmers to lose surface soil. (Mưa lớn có thể khiến nông dân mất lớp đất mặt.)
- "to enrich surface soil": làm giàu lớp đất mặt.
- Adding compost helps enrich surface soil naturally. (Thêm phân trộn giúp làm giàu lớp đất mặt một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "surface soil". Tuy nhiên, thành ngữ "the grass is always greener on the other side" (cỏ nhà người luôn xanh hơn) có thể liên quan đến đất đai, nhưng không dùng trực tiếp.