surface-active

surface-active

A scientist adds a surface-active agent to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoạt tính bề mặt: "surface-active" mô tả khả năng làm giảm sức căng bề mặt của một chất lỏng. Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học công nghiệp, đặc biệt để chỉ các chất tẩy rửa.
dụ sử dụng
  • (Chất tẩy rửa các chất hoạt tính bề mặt giúp loại bỏ bụi bẩn.)
  • (Các đặc tính hoạt tính bề mặt của phòng cho phép trộn dầu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surface-active agent": chất hoạt động bề mặt.

    • Surfactants, or surface-active agents, are widely used in cosmetics. (Chất hoạt động bề mặt, hay tác nhân hoạt tính bề mặt, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm.)
  • "surface-active compound": hợp chất hoạt tính bề mặt.

    • Many industrial cleaning products contain surface-active compounds. (Nhiều sản phẩm tẩy rửa công nghiệp chứa các hợp chất hoạt tính bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface activity (danh từ): hoạt tính bề mặt.

    • The surface activity of the detergent improves cleaning efficiency. (Hoạt tính bề mặt của chất tẩy rửa cải thiện hiệu quả làm sạch.)
  • Surfactant (danh từ): chất hoạt động bề mặt (viết tắt của "surface-active agent").

    • Surfactants reduce surface tension and allow foaming. (Chất hoạt động bề mặt làm giảm sức căng bề mặt cho phép tạo bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Detergent (tính từ): tính tẩy rửa (dùng để mô tả chất làm giảm sức căng bề mặt).
  • Wetting agent (danh từ): chất thấm ướt (một loại chất hoạt động bề mặt giúp chất lỏng lan tỏa trên bề mặt rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "surface-active". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to act as" để mô tả chức năng: - The chemical acts as a surface-active agent. (Hóa chất này hoạt động như một tác nhân hoạt tính bề mặt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "surface-active". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.