surface-assimilative
A scientist observes the surface-assimilative material collecting particles in the experiment.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng hoặc xu hướng hấp phụ hoặc gây tích tụ trên bề mặt: "surface-assimilative" mô tả một chất hoặc vật liệu có đặc tính hút và giữ các phân tử khác lên bề mặt của nó, thay vì hấp thụ vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Các đặc tính hấp phụ bề mặt của than hoạt tính khiến nó trở nên lý tưởng cho việc lọc nước.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi hấp phụ bề mặt của một số vật liệu nano cho hệ thống phân phối thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surface-assimilative layer": lớp có khả năng hấp phụ bề mặt.
- A surface-assimilative layer was applied to the electrode to enhance its sensitivity. (Một lớp có khả năng hấp phụ bề mặt đã được áp dụng lên điện cực để tăng độ nhạy.)
"surface-assimilative capacity": dung lượng hấp phụ bề mặt.
- The surface-assimilative capacity of the catalyst determines its efficiency in chemical reactions. (Dung lượng hấp phụ bề mặt của chất xúc tác quyết định hiệu quả của nó trong các phản ứng hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Surface (n): bề mặt.
- Assimilate (v): đồng hóa, hấp thụ.
- Assimilative (adj): có khả năng đồng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Adsorptive (adj): có tính hấp phụ.
- Surface-active (adj): hoạt động bề mặt.
- Sorption-capable (adj): có khả năng hấp phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.