surface-mine
Định nghĩa
Động từ: - Khai thác lộ thiên: "surface-mine" có nghĩa là khai thác (quặng, khoáng sản) từ một mỏ lộ thiên, tức là mỏ nằm trên bề mặt đất, thay vì khai thác hầm lò sâu dưới lòng đất. Hành động này thường liên quan đến việc loại bỏ lớp đất đá phía trên để lấy quặng bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có kế hoạch khai thác lộ thiên khu vực này để lấy than.)
- (Họ đã khai thác lộ thiên toàn bộ sườn đồi, để lại một vết sẹo lớn trên cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to surface-mine for [mineral]": khai thác lộ thiên để lấy một loại khoáng sản cụ thể.
- The region is known for surface-mining for copper. (Khu vực này nổi tiếng với việc khai thác lộ thiên để lấy đồng.)
"surface-mined" (tính từ): đã được khai thác lộ thiên.
- The surface-mined land often requires reclamation. (Đất đã được khai thác lộ thiên thường cần được phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Surface mining (danh từ): quá trình khai thác lộ thiên.
- Surface mining is less expensive than underground mining. (Khai thác lộ thiên ít tốn kém hơn khai thác hầm lò.)
Surface mine (danh từ): một mỏ lộ thiên.
- The surface mine was abandoned after the ore ran out. (Mỏ lộ thiên đã bị bỏ hoang sau khi quặng cạn kiệt.)
Từ đồng nghĩa
Strip-mine: khai thác lộ thiên (thường dùng để chỉ việc khai thác theo dải, loại bỏ lớp đất phía trên).
- They strip-mined the area for iron ore. (Họ đã khai thác lộ thiên khu vực này để lấy quặng sắt.)
Open-cast mine: khai thác lộ thiên (thuật ngữ phổ biến ở Anh).
- The open-cast mine produced vast amounts of bauxite. (Mỏ lộ thiên này sản xuất một lượng lớn bô-xít.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mine out: khai thác hết (quặng từ một khu vực).
- The company mined out the entire deposit within five years. (Công ty đã khai thác hết toàn bộ mỏ trong vòng năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "surface-mine". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mang tính mô tả:
- "To leave no stone unturned": tìm kiếm hoặc khai thác mọi thứ có thể (không liên quan trực tiếp đến khai thác mỏ nhưng mang ý nghĩa tương tự về sự triệt để).
- They left no stone unturned in their search for gold, including surface-mining the riverbed. (Họ đã tìm kiếm mọi thứ có thể để tìm vàng, bao gồm cả khai thác lộ thiên lòng sông.)