surfaced
/'sə:fist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trên mặt, ở ngoài mặt: Mô tả vị trí hoặc trạng thái của một vật nằm trên bề mặt, không chìm sâu bên dưới.
- Thuộc về bề mặt: Liên quan đến lớp ngoài cùng, phần có thể nhìn thấy hoặc tiếp xúc được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surfaced layer of the painting was cracked. (Lớp trên mặt của bức tranh đã bị nứt.)
- We need to clean the surfaced part of the table. (Chúng ta cần lau phần mặt ngoài của cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surfaced road": con đường được trải nhựa hoặc lát bề mặt.
- After the rain, the mud path became a surfaced road. (Sau cơn mưa, con đường đất lầy đã trở thành một con đường được trải nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Surface (danh từ): bề mặt.
- The surface of the water was calm. (Bề mặt nước rất yên tĩnh.)
- Surface (động từ): nổi lên, xuất hiện.
- The submarine surfaced after a long dive. (Tàu ngầm đã nổi lên sau một chuyến lặn dài.)
Từ đồng nghĩa
- External: ở bên ngoài.
- Outer: lớp ngoài.
- Superficial: thuộc về bề mặt, nông cạn.
Từ trái nghĩa
- Submerged: chìm, ngập dưới nước.
- Buried: bị chôn vùi.
- Internal: bên trong.