surfaced

/'sə:fist/
Học thuật
Thân thiện
surfaced

The submarine surfaced in the calm ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trên mặt, ở ngoài mặt: Mô tả vị trí hoặc trạng thái của một vật nằm trên bề mặt, không chìm sâu bên dưới.
    • Thuộc về bề mặt: Liên quan đến lớp ngoài cùng, phần có thể nhìn thấy hoặc tiếp xúc được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surfaced layer of the painting was cracked. (Lớp trên mặt của bức tranh đã bị nứt.)
    • We need to clean the surfaced part of the table. (Chúng ta cần lau phần mặt ngoài của cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surfaced road": con đường được trải nhựa hoặc lát bề mặt.
    • After the rain, the mud path became a surfaced road. (Sau cơn mưa, con đường đất lầy đã trở thành một con đường được trải nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (danh từ): bề mặt.
    • The surface of the water was calm. (Bề mặt nước rất yên tĩnh.)
  • Surface (động từ): nổi lên, xuất hiện.
    • The submarine surfaced after a long dive. (Tàu ngầm đã nổi lên sau một chuyến lặn dài.)
Từ đồng nghĩa
  • External: ở bên ngoài.
  • Outer: lớp ngoài.
  • Superficial: thuộc về bề mặt, nông cạn.
Từ trái nghĩa
  • Submerged: chìm, ngập dưới nước.
  • Buried: bị chôn vùi.
  • Internal: bên trong.
surfaced

The submarine surfaced in the calm ocean.

tính từ
  1. trên mặt, ở ngoài mặt