surfboarder
Định nghĩa
Danh từ: Người lướt sóng, người chơi môn lướt ván trên sóng biển. Từ "surfboarder" chỉ một người tham gia hoạt động lướt sóng bằng cách đứng hoặc nằm trên một tấm ván chuyên dụng (ván lướt sóng) và di chuyển theo các con sóng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lướt sóng đã bắt được một con sóng lớn và lướt nó suốt quãng đường vào bờ.)
- (Những người lướt sóng có kinh nghiệm biết cách đọc dòng hải lưu.)
- (Một người lướt sóng mới bắt đầu nên tập luyện trên những con sóng nhỏ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Professional surfboarder": người lướt sóng chuyên nghiệp, thường tham gia các giải đấu.
- She became a professional surfboarder at the age of 18. (Cô ấy trở thành người lướt sóng chuyên nghiệp ở tuổi 18.)
"Amateur surfboarder": người lướt sóng nghiệp dư, chơi vì sở thích.
- The beach is popular among amateur surfboarders. (Bãi biển này nổi tiếng với những người lướt sóng nghiệp dư.)
Biến thể và từ gần giống
Surfboard (danh từ): ván lướt sóng.
- He bought a new surfboard for his trip to Hawaii. (Anh ấy đã mua một chiếc ván lướt sóng mới cho chuyến đi Hawaii của mình.)
Surfboarding (danh từ/động từ): môn lướt ván sóng / hành động lướt sóng.
- Surfboarding requires balance and strength. (Môn lướt ván sóng đòi hỏi sự cân bằng và sức mạnh.)
Surfer (danh từ): người lướt sóng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "surfboarder").
- The surfers gathered at dawn. (Những người lướt sóng tụ tập vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Surfer: người lướt sóng (từ thông dụng nhất).
- Wave rider: người cưỡi sóng (cách nói hình tượng, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Surf out: lướt sóng cho đến khi kết thúc.
- They decided to surf out the last wave of the day. (Họ quyết định lướt sóng cho đến con sóng cuối cùng trong ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Catch a wave: bắt được một con sóng (nghĩa đen: bắt đầu lướt sóng; nghĩa bóng: nắm bắt cơ hội).
- He learned to catch a wave after months of practice. (Anh ấy học cách bắt sóng sau nhiều tháng luyện tập.)