surfboarding

Định nghĩa

Danh từ:
- Môn lướt sóng bằng ván: "Surfboarding" chỉ hoạt động thể thao đứng trên một tấm ván (surfboard) lướt trên ngọn sóng biển để tiến vào bờ. Đây một môn thể thao nước phổ biến, đòi hỏi kỹ năng giữ thăng bằng phối hợp với sóng.

dụ sử dụng
  • (Lướt sóng bằng ván một môn thể thao dưới nước phổ biếncác khu vực ven biển.)
  • (Anh ấy đã tập luyện môn lướt sóng bằng ván được năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up surfboarding": bắt đầu học môn lướt sóng bằng ván. ( ấy quyết định bắt đầu học lướt sóng bằng ván trong kỳ nghỉ ở Hawaii.)
  • "competitive surfboarding": lướt sóng bằng ván thi đấu. (Lướt sóng bằng ván thi đấu đòi hỏi không chỉ kỹ năng còn hiểu biết về các dạng sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfboard (danh từ): tấm ván dùng để lướt sóng. (Anh ấy mua một tấm ván lướt sóng mới cho mùa .)
  • Surf (động từ): lướt sóng (nói chung, có thể dùng ván hoặc không). (Họ thích lướt sóngbãi biển mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Surfing: lướt sóng (thường được dùng thay thế cho "surfboarding", nhưng "surfing" có thể bao gồm nhiều loại ván khác nhau).
  • Wave riding: cưỡi sóng (một cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surf into: lướt vào (bờ) bằng ván. (Anh ấy lướt vào bờ sau khi bắt được một con sóng lớn.)
  • Surf out: lướt ra xa bờ. (Người mới bắt đầu thường gặp khó khăn khi lướt ra xa bờ qua những con sóng vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride the wave: tận dụng cơ hội (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến lướt sóng). (Công ty đang cố gắng tận dụng làn sóng đổi mới công nghệ.)