surfboat

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuyền lướt sóng: Một loại thuyền được thiết kế đặc biệt để có thể phóng ra hoặc đưa vào bờ trong điều kiện sóng lớn (heavy surf). Loại thuyền này thường đáy phẳng, mũi thon kết cấu chắc chắn để chịu được va đập của sóng.

dụ sử dụng
  • The lifeguards used a surfboat to rescue the swimmers caught in the rough sea.
    (Các nhân viên cứu hộ đã dùng một chiếc thuyền lướt sóng để cứu những người bơi bị mắc kẹt trong biển động.)

  • Surfboats are commonly seen at beaches with high waves for patrolling purposes.
    (Thuyền lướt sóng thường được thấycác bãi biển sóng cao với mục đích tuần tra.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a surfboat": phóng thuyền lướt sóng ra biển.

    • The team successfully launched a surfboat through the heavy breakers.
      (Đội đã phóng thành công một chiếc thuyền lướt sóng qua những con sóng vỡ mạnh.)
  • "to land a surfboat": đưa thuyền lướt sóng vào bờ.

    • Landing a surfboat requires great skill to avoid capsizing.
      (Đưa thuyền lướt sóng vào bờ đòi hỏi kỹ năng cao để tránh bị lật.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfboatman (danh từ): người lái hoặc điều khiển thuyền lướt sóng.

    • The experienced surfboatman navigated the waves with ease.
      (Người lái thuyền lướt sóng giàu kinh nghiệm đã điều khiển sóng một cách dễ dàng.)
  • Surfboat racing (danh từ): môn đua thuyền lướt sóng.

    • Surfboat racing is a popular sport in coastal regions.
      (Đua thuyền lướt sóng một môn thể thao phổ biếncác vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Lifeboat (thuyền cứu hộ): thường dùng để chỉ thuyền cứu hộ nói chung, nhưng không nhất thiết phải chuyên dụng cho sóng lớn.
  • Rescue boat (thuyền cứu nạn): thuyền được dùng trong các hoạt động cứu hộ trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch a surfboat: phóng thuyền lướt sóng.

    • They launched a surfboat as soon as the alarm sounded.
      (Họ phóng thuyền lướt sóng ngay khi chuông báo động vang lên.)
  • Ride a surfboat: cưỡi thuyền lướt sóng (di chuyển trên sóng).

    • The crew rode the surfboat skillfully through the breaking waves.
      (Đội thủy thủ đã cưỡi thuyền lướt sóng một cách khéo léo qua những con sóng vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rough seas make good surfboatmen": Biển động tạo nên những người lái thuyền lướt sóng giỏi (ám chỉ khó khăn rèn luyện kỹ năng).
    • After years of training in stormy weather, he became a master surfboatman.
      (Sau nhiều năm huấn luyện trong thời tiết bão tố, anh ấy đã trở thành một người lái thuyền lướt sóng thành thạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "surfboat"

surfboat
A rescue crew rows a sturdy surfboat through the breaking waves toward shore.