surficial
Định nghĩa
Tính từ: - Liên quan đến bề mặt hoặc xảy ra trên hoặc gần bề mặt Trái Đất: "surficial" mô tả các hiện tượng, vật chất, hoặc quá trình địa chất nằm ở lớp ngoài cùng của vỏ Trái Đất, thường là các trầm tích, đất, hoặc đá chưa bị chôn vùi sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Một trầm tích địa chất bề mặt có thể được nhìn thấy dọc theo bờ sông.)
- (Lớp đất bề mặt rất giàu chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surficial mapping": bản đồ bề mặt, một kỹ thuật trong địa chất học để ghi lại các đặc điểm của bề mặt Trái Đất.
- Geologists use surficial mapping to study landforms. (Các nhà địa chất sử dụng bản đồ bề mặt để nghiên cứu các dạng địa hình.)
"surficial processes": quá trình bề mặt, các hiện tượng như xói mòn, phong hóa, hoặc lắng đọng xảy ra trên bề mặt Trái Đất.
- Surficial processes shape the landscape over time. (Các quá trình bề mặt định hình cảnh quan theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Surface (danh từ/tính từ): bề mặt.
- The surface of the Earth is constantly changing. (Bề mặt Trái Đất liên tục thay đổi.)
Surficially (trạng từ): một cách bề mặt, liên quan đến bề mặt.
- The rock was surficially weathered by rain. (Tảng đá bị phong hóa bề mặt bởi mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Surface-level: ở mức bề mặt.
- Shallow: nông, cạn (trong ngữ cảnh địa chất, chỉ lớp trên cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan