surfin

Học thuật
Thân thiện
surfin

Un produit surfin est doux et agréable au toucher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thượng hạng, cao cấp: Dùng để mô tả một sản phẩm, vật liệu hoặc chất lượng đẳng cấp cao, tinh tế vượt trội so với thông thường.
    • Rất mịn, tinh xảo: Chỉ kết cấu hoặc bề mặt cực kỳ mịn màng, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • (Chất vải này chất lượng thượng hạng.)
  • (Họ cung cấp sô-cô-la cao cấp.)
  • (Một loại bột rất mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linge surfin": đồ vải (khăn, ga trải giường) cao cấp, chất lượng đặc biệt mềm mại mịn.
    • L'hôtel utilise du linge surfin. (Khách sạn sử dụng đồ vải thượng hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "surfin".
    • Une farine surfine. (Một loại bột rất mịn / cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • De luxe: sang trọng, xa xỉ.
  • Raffiné: tinh tế, tinh chế.
  • Supérieur: ưu tú, cao cấp hơn.
Lưu ý

Từ "surfin" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh chất lượng đặc biệt. không thường dùng để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.

surfin

Un produit surfin est doux et agréable au toucher.

tính từ
  1. thượng hạng
    • Produit surfin
      sản phẩm thượng hạng

Từ có nhắc đến "surfin"