surfusion

Học thuật
Thân thiện
surfusion

L'eau reste en surfusion dans un flacon propre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chậm đông: Trong vậthọc, đâyhiện tượng một chất lỏng bị làm lạnh xuống dưới điểm đông đặcthuyết của vẫn không chuyển sang trạng thái rắn, duy trì trạng thái lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La surfusion de l'eau est un phénomène fascinant. (Hiện tượng chậm đông của nước thật kỳ thú.)
    • On peut observer la surfusion en laboratoire dans des conditions contrôlées. (Người ta có thể quan sát sự chậm đông trong phòng thí nghiệm với các điều kiện được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "état de surfusion": trạng thái chậm đông.
    • L'eau pure peut se maintenir dans un état de surfusion jusqu'à -40°C. (Nước tinh khiết có thể duy trìtrạng thái chậm đông đến -40°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgeler (động từ): làm đông nhanh, cấp đông (một quá trình đông đặc nhanh, khác với "surfusion").
  • Surfondu (tính từ): ở trạng thái chậm đông.
    • Un liquide surfondu. (Một chất lỏngtrạng thái chậm đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Refroidissement sous le point de congélation: làm lạnh dưới điểm đông đặc (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Surfusion" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong vật hóa học. Trong ngôn ngữ thông thường, hiện tượng này thường được mô tả bằng cụm từ "nước lạnh dưới 0 độ nhưng chưa đóng băng".
surfusion

L'eau reste en surfusion dans un flacon propre.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự chậm đông