surge protector
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiết bị chống sốc điện / Thiết bị bảo vệ quá áp: "surge protector" là một thiết bị điện được lắp vào đường dây điện để bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi những biến động đột ngột về dòng điện (sốc điện, tăng áp). Nó hoạt động bằng cách chặn hoặc làm lệch dòng điện quá tải, giúp ngăn ngừa hư hỏng cho các thiết bị như máy tính, tivi, tủ lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên cắm máy tính vào một thiết bị chống sốc điện để tránh hư hỏng do sét đánh.)
- (Thiết bị chống sốc điện đã cứu tivi của tôi trong một lần tăng áp đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a surge protector": sử dụng thiết bị chống sốc điện.
- It is essential to use a surge protector for expensive electronics. (Việc sử dụng thiết bị chống sốc điện là cần thiết cho các thiết bị điện tử đắt tiền.)
- "surge protector strip": ổ cắm chống sốc điện (dạng dải dài có nhiều ổ cắm).
- I bought a surge protector strip for my home office. (Tôi đã mua một ổ cắm chống sốc điện cho văn phòng tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Surge suppressor (danh từ): thiết bị chống sốc điện, thường dùng thay thế cho "surge protector" (nhưng nhấn mạnh hơn vào việc triệt tiêu sốc điện).
- Power strip (danh từ): ổ cắm điện thông thường (không có chức năng chống sốc).
- A power strip is different from a surge protector; the latter has safety features. (Ổ cắm điện thông thường khác với thiết bị chống sốc điện; thiết bị sau có tính năng an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Voltage protector: thiết bị bảo vệ điện áp (cùng chức năng).
- Power surge protector: thiết bị chống sốc điện (nhấn mạnh vào "power surge" - cú sốc điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug into a surge protector: cắm vào thiết bị chống sốc điện.
- Make sure to plug your router into a surge protector. (Hãy đảm bảo cắm bộ định tuyến vào thiết bị chống sốc điện.)
- Protect with a surge protector: bảo vệ bằng thiết bị chống sốc điện.
- All expensive electronics should be protected with a surge protector. (Tất cả các thiết bị điện tử đắt tiền nên được bảo vệ bằng thiết bị chống sốc điện.)
Thành ngữ liên quan
- "Better safe than sorry" (Thà cẩn thận còn hơn phải hối hận): thường được dùng để khuyên sử dụng thiết bị chống sốc điện.
- Using a surge protector is a case of better safe than sorry. (Sử dụng thiết bị chống sốc điện là một trường hợp "thà cẩn thận còn hơn phải hối hận".)