surgeon general

Định nghĩa

Danh từ:
- Bác sĩ trưởng quân y: "surgeon general" chỉ sĩ quan y tế cao cấp nhất trong một lực lượng quân đội (Lục quân hoặc Hải quân).
- Tổng Y sĩ Hoa Kỳ: Ở Hoa Kỳ, "surgeon general" còn chức danh đứng đầu Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ (United States Public Health Service), chịu trách nhiệm tư vấn lãnh đạo các vấn đề sức khỏe cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ trưởng quân y của Hải quân giám sát mọi hoạt động y tế cho lực lượng hải quân.)
  • (Tổng Y sĩ Hoa Kỳ đã đưa ra cảnh báo về sự nguy hiểm của việc hút thuốc lá điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surgeon General’s Report": Báo cáo chính thức của Tổng Y sĩ về một vấn đề sức khỏe cộng đồng.
    • The Surgeon General’s Report on smoking was a landmark in public health. (Báo cáo của Tổng Y sĩ về hút thuốc một cột mốc trong y tế cộng đồng.)
  • "Acting Surgeon General": Tổng Y sĩ tạm quyền, thường được bổ nhiệm khi vị trí chính thức bị khuyết.
    • An acting surgeon general was appointed while the nominee awaited confirmation. (Một Tổng Y sĩ tạm quyền được bổ nhiệm trong khi ứng viên chờ phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật.
    • The surgeon performed a complex heart surgery. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mổ tim phức tạp.)
  • General (n): tướng lĩnh; ở đây chỉ cấp bậc cao nhất trong quân đội hoặc tổ chức.
    • The general commanded the entire army. (Vị tướng chỉ huy toàn bộ quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Medical Officer: sĩ quan y tế trưởng (thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc tổ chức y tế).
  • Public Health Director: giám đốc y tế công cộng (tương tự nhưng không chính thức bằng "surgeon general").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "surgeon general", nhưng có thể dùng:
    • Serve as surgeon general: phục vụ với tư cách Tổng Y sĩ.
      • She served as surgeon general for four years. ( ấy đã phục vụ với tư cách Tổng Y sĩ trong bốn năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Surgeon General has warned": cụm từ thường dùng trong các chiến dịch y tế công cộng để nhấn mạnh cảnh báo chính thức.
    • The Surgeon General has warned that obesity is a national crisis. (Tổng Y sĩ đã cảnh báo rằng béo phì một cuộc khủng hoảng quốc gia.)
surgeon general
The Surgeon General speaks at a public health conference.