surgeon's knot

Định nghĩa

Danh từ: "surgeon's knot" một loại nút thắt chuyên dụng được sử dụng trong phẫu thuật để buộc chỉ khâu hoặc thắt mạch máu. cấu trúc đặc biệt giúp giữ chặt hơn so với các nút thắt thông thường, nhờ vào vòng xoắn képbước đầu tiên, giúp tăng ma sát ngăn nút bị lỏng trong quá trình lành vết thương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng nút thắt phẫu thuật để cố định chỉ khâu sau ca mổ.)
  • (Nút thắt phẫu thuật thường được ưa chuộng giữ các lại với nhau một cách đáng tin cậy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a surgeon's knot": thực hiện thao tác thắt nút phẫu thuật.
    • The medical student practiced how to tie a surgeon's knot on a training pad. (Sinh viên y khoa đã thực hành cách thắt nút phẫu thuật trên tấm tập huấn.)
  • "surgeon's knot technique": kỹ thuật thắt nút phẫu thuật.
    • Mastering the surgeon's knot technique is essential for any aspiring surgeon. (Nắm vững kỹ thuật thắt nút phẫu thuật điều cần thiết cho bất kỳ bác sĩ phẫu thuật tương lai nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (danh từ): nút thắt nói chung.
    • He tied a simple knot in the rope. (Anh ấy thắt một nút đơn giản trên sợi dây.)
  • Surgical knot (danh từ): nút thắt phẫu thuật (thường được dùng thay thế cho "surgeon's knot").
    • The nurse prepared the surgical knot for the procedure. (Y tá đã chuẩn bị nút thắt phẫu thuật cho quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical knot: nút thắt phẫu thuật (cùng nghĩa, thường dùng lẫn lộn).
  • Ligature knot: nút thắt thắt mạch (thường dùng trong bối cảnh thắt mạch máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie off: thắt lại, buộc chặt (thường dùng trong phẫu thuật để cầm máu).
    • The surgeon tied off the blood vessel with a surgeon's knot. (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt chặt mạch máu bằng nút thắt phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the knot: giải quyết vấn đề một cách trực tiếp nhanh chóng (ám chỉ việc cắt nút Gordian, không liên quan trực tiếp đến "surgeon's knot" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • Instead of debating, she cut the knot by making a firm decision. (Thay vì tranh luận, ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách đưa ra quyết định dứt khoát.)
surgeon's knot
A surgeon ties a secure surgeon's knot to close the incision.