surgeon
/'sə:dʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bác sĩ phẫu thuật: Một bác sĩ y khoa chuyên thực hiện các ca phẫu thuật, tức là các thủ thuật xâm lấn để điều trị bệnh, chấn thương hoặc dị tật.
- (Thực vật học) Chồi gốc, tược: Một chồi non mọc ra từ gốc hoặc rễ của một cây.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Con cháu, hậu duệ: Người thuộc thế hệ sau trong một dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Bác sĩ phẫu thuật:
- Le chirurgien a opéré le patient avec succès. (Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật cho bệnh nhân thành công.)
- Elle veut devenir chirurgien cardiaque. (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật tim.)
- Chồi gốc, tược:
- Il faut enlever les surgeons à la base du rosier. (Cần phải loại bỏ các chồi gốc ở gốc cây hoa hồng.)
- Con cháu (nghĩa cũ):
- Les surgeons d'une famille noble. (Những người con cháu của một gia đình quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chirurgien-dentiste": Nha sĩ phẫu thuật (bác sĩ nha khoa thực hiện các phẫu thuật răng miệng).
- "Chirurgien esthétique" / "Chirurgien plasticien": Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Chirurgie (danh từ giống cái): Ngành phẫu thuật, ca phẫu thuật.
- La chirurgie est une spécialité médicale exigeante. (Phẫu thuật là một chuyên ngành y khoa đòi hỏi cao.)
- Chirurgical, chirurgicale (tính từ): (Thuộc về) phẫu thuật, chính xác như phẫu thuật.
- Une intervention chirurgicale. (Một ca can thiệp phẫu thuật.)
- Une précision chirurgicale. (Độ chính xác tuyệt đối/tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur (trong ngữ cảnh y tế): Người thực hiện phẫu thuật.
- Rejeton (nghĩa bóng): Con cái, hậu duệ (gần nghĩa với nghĩa cũ "con cháu").
- Drageon (thực vật học): Chồi rễ (một loại chồi tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho từ "chirurgien")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "chirurgien")
danh từ giống đực
- (thực vật học) chồi gốc, tược
- (từ cũ, nghĩa cũ) con cháu
- Les surgeons d'un sang héroïquecon cháu của dòng máu anh hùng