surgical contraception
Danh từ: Surgical contraception (tránh thai bằng phẫu thuật) là phương pháp ngừa thai vĩnh viễn thông qua thủ thuật phẫu thuật nhằm triệt sản (sterilization). Phương pháp này ngăn chặn khả năng mang thai bằng cách cắt, thắt, hoặc phong tỏa các ống dẫn tinh trùng (ở nam) hoặc ống dẫn trứng (ở nữ).
- (Tránh thai bằng phẫu thuật là một phương pháp ngừa thai vĩnh viễn.)
- (Nhiều cặp đôi chọn tránh thai bằng phẫu thuật sau khi có đủ số con mong muốn.)
- (Thắt ống dẫn tinh và thắt ống dẫn trứng là các hình thức phổ biến của tránh thai bằng phẫu thuật.)
"to undergo surgical contraception": trải qua thủ thuật tránh thai bằng phẫu thuật.
- She decided to undergo surgical contraception after her third pregnancy. (Cô ấy quyết định trải qua thủ thuật tránh thai bằng phẫu thuật sau lần mang thai thứ ba.)
"reversible surgical contraception": tránh thai bằng phẫu thuật có thể đảo ngược (một số kỹ thuật hiện đại cho phép phục hồi khả năng sinh sản).
- While most surgical contraception is permanent, some techniques offer reversible options. (Mặc dù hầu hết tránh thai bằng phẫu thuật là vĩnh viễn, một số kỹ thuật có thể cung cấp lựa chọn đảo ngược.)
- Surgical sterilization (n): triệt sản bằng phẫu thuật (từ đồng nghĩa hoàn toàn với ).
- Tubal ligation (n): thắt ống dẫn trứng (một dạng cụ thể của ở nữ).
- Vasectomy (n): thắt ống dẫn tinh (một dạng cụ thể của ở nam).
- Sterilization surgery: phẫu thuật triệt sản.
- Permanent contraception: tránh thai vĩnh viễn.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - "to get sterilized": được triệt sản. - He got sterilized last year as a form of surgical contraception. (Anh ấy đã được triệt sản năm ngoái như một hình thức tránh thai bằng phẫu thuật.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến surgical contraception. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng: - "to tie the tubes": thắt ống dẫn trứng (cách nói thông tục). - After her second child, she decided to tie the tubes. (Sau đứa con thứ hai, cô ấy quyết định thắt ống dẫn trứng.)