surgical operation

Định nghĩa

Danh từ: Ca phẫu thuậtmột thủ thuật y tế liên quan đến việc rạch (cắt) da hoặc bằng dụng cụ y tế, được thực hiện để sửa chữa tổn thương hoặc ngăn chặn bệnh tật trong cơ thể sống.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u.)
  • (Bác sĩ đã lên lịch ca phẫu thuật vào thứ Hai tới.)
  • (Một ca phẫu thuật thành công đã cứu mạng anh ấy sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a surgical operation": trải qua một ca phẫu thuật.
    • She had to undergo a surgical operation on her knee. ( ấy phải trải qua một ca phẫu thuật đầu gối.)
  • "to perform a surgical operation": thực hiện một ca phẫu thuật.
    • The surgeon will perform the surgical operation under general anesthesia. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện ca phẫu thuật dưới gây mê toàn thân.)
  • "emergency surgical operation": ca phẫu thuật khẩn cấp.
    • The patient was rushed into an emergency surgical operation. (Bệnh nhân được đưa vào ca phẫu thuật khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phẫu thuật (n): từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay cho "surgical operation" trong tiếng Việt.
    • Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật thành công. (The doctor performed a successful surgical operation.)
  • Ca mổ (n): từ thông tục, mang nghĩa tương tự.
    • Ca mổ kéo dài ba tiếng đồng hồ. (The surgical operation lasted three hours.)
  • Thủ thuật (n): thường chỉ các can thiệp y tế nhỏ hơn, ít xâm lấn hơn so với "surgical operation".
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật: thủ thuật y tế rạch da, can thiệp vào cơ thể.
  • Giải phẫu: hành động cắt xẻ cơ thể để nghiên cứu hoặc điều trị (thường dùng trong bối cảnh học thuật).
  • Can thiệp ngoại khoa: thuật ngữ y khoa chính xác, chỉ các thủ thuật phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate on: phẫu thuật cho ai đó.
    • The team of doctors will operate on the patient tomorrow. (Nhóm bác sĩ sẽ phẫu thuật cho bệnh nhân vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the knife: trải qua phẫu thuật (thành ngữ thông tục).
    • He is nervous about going under the knife for his heart surgery. (Anh ấy lo lắng về việc trải qua ca phẫu thuật tim.)
surgical operation
A surgeon performs a surgical operation in a modern hospital.