surgical procedure

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ thuật phẫu thuật: "surgical procedure" chỉ một quy trình y tế sự can thiệp bằng dụng cụ sắc nhọn (như dao mổ) để rạch hoặc mở cơ thể, nhằm sửa chữa tổn thương hoặc ngăn chặn bệnh tật trong cơ thể sống. Đây một thuật ngữ trang trọng, thường được dùng thay cho "operation" hoặc "surgery".
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng thủ thuật phẫu thuật sẽ mất khoảng hai giờ.)
  • (Một thủ thuật phẫu thuật thường cần thiết để loại bỏ khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a surgical procedure": trải qua một thủ thuật phẫu thuật.
    • The patient will undergo a surgical procedure to repair the broken bone. (Bệnh nhân sẽ trải qua một thủ thuật phẫu thuật để sửa chữa xương gãy.)
  • "minimally invasive surgical procedure": thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
    • Laparoscopy is a minimally invasive surgical procedure. (Nội soibụng một thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgery (n): phẫu thuật (thuật ngữ chung hơn, thường chỉ hành động hoặc lĩnh vực phẫu thuật).
    • He is recovering from surgery. (Anh ấy đang hồi phục sau phẫu thuật.)
  • Operation (n): ca phẫu thuật (từ đồng nghĩa phổ biến với "surgical procedure").
    • The operation was successful. (Ca phẫu thuật đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Operation: ca mổ, cuộc phẫu thuật.
  • Surgery: phẫu thuật (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "surgical procedure", nhưng có thể dùng động từ "perform" hoặc "undergo" với danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "surgical procedure", nhưng trong y học, cụm "surgical strike" (đòn tấn công phẫu thuật) đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ hành động chính xác nhanh chóng.
surgical procedure
A surgeon performs a surgical procedure in a modern operating room.