surgical seam

Định nghĩa

Danh từ: Đường khâu phẫu thuậtmột đường nối hoặc khép kín các cơ thể (như da, , mạch máu) được tạo ra bởi bác sĩ phẫu thuật trong quá trình phẫu thuật, thường sử dụng chỉ khâu y tế.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận đặt một đường khâu phẫu thuật để đóng vết thương.)
  • (Một đường khâu phẫu thuật phải được vô trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a surgical seam": đặt một đường khâu phẫu thuật.

    • The doctor placed a surgical seam on the incision. (Bác sĩ đã đặt một đường khâu phẫu thuật trên vết rạch.)
  • "to remove a surgical seam": cắt bỏ đường khâu phẫu thuật (sau khi vết thương lành).

    • The nurse removed the surgical seam after ten days. (Y tá đã cắt bỏ đường khâu phẫu thuật sau mười ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgical (adj): thuộc về phẫu thuật.
    • Surgical instruments (dụng cụ phẫu thuật)
  • Suture (n): chỉ khâu phẫu thuật (thường dùng thay thế cho "surgical seam").
    • The patient needed absorbable sutures. (Bệnh nhân cần chỉ khâu tự tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical suture: đường khâu phẫu thuật (từ chuyên môn hơn).
  • Stitch: mũi khâu (thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc may ).
Thành ngữ liên quan
  • "Every stitch counts": mỗi mũi khâu đều quan trọng (có thể dùng ẩn dụ trong phẫu thuật hoặc công việc tỉ mỉ).
    • In surgery, every stitch counts for the patient's recovery. (Trong phẫu thuật, mỗi mũi khâu đều quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.)
surgical seam
A surgeon carefully closes the incision with a surgical seam.