surgical spirit
Định nghĩa
Danh từ: - Cồn sát trùng y tế: "surgical spirit" là một loại cồn biến tính (methylated spirit) được sử dụng trong y học, đặc biệt để làm sạch da trước khi tiêm hoặc trước khi phẫu thuật. Nó có tác dụng khử trùng và làm sạch vùng da cần can thiệp y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá đã dùng cồn sát trùng y tế để làm sạch da bệnh nhân trước khi tiêm.)
- (Bạn nên thoa cồn sát trùng y tế lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wipe with surgical spirit": lau bằng cồn sát trùng y tế.
- The doctor wiped the area with surgical spirit before making the incision. (Bác sĩ đã lau vùng da bằng cồn sát trùng y tế trước khi rạch.)
"surgical spirit is flammable": cồn sát trùng y tế dễ cháy.
- Remember that surgical spirit is highly flammable, so keep it away from open flames. (Nhớ rằng cồn sát trùng y tế rất dễ cháy, vì vậy hãy để nó xa lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Rubbing alcohol (danh từ): cồn xoa bóp, một loại cồn tương tự dùng để sát trùng ngoài da, thường là isopropyl alcohol.
- Rubbing alcohol can be used as a substitute for surgical spirit in some cases. (Cồn xoa bóp có thể được dùng thay thế cho cồn sát trùng y tế trong một số trường hợp.)
Antiseptic (danh từ/tính từ): chất sát trùng, có tính sát trùng.
- Surgical spirit is a common antiseptic for medical procedures. (Cồn sát trùng y tế là một chất sát trùng phổ biến cho các quy trình y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Medical alcohol: cồn y tế.
- Disinfectant alcohol: cồn khử trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- not applicable (không áp dụng): "surgical spirit" là danh từ ghép, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- not applicable (không áp dụng): "surgical spirit" là thuật ngữ chuyên ngành y tế, không có thành ngữ thông dụng.