surgical strike

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc tấn công phẫu thuậtmột cuộc tấn công (thường không cảnh báo trước) được thiết kế để chỉ nhắm vào một mục tiêu cụ thể, hạn chế tối đa thiệt hại phụ thương vong ngoài ý muốn. Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự, ám chỉ các hoạt động không kích hoặc tên lửa chính xác.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công phẫu thuật vào hang ổ của bọn khủng bố.)
  • (Một cuộc tấn công phẫu thuật đòi hỏi thông tin tình báo chính xác cao khí tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry out a surgical strike": thực hiện một cuộc tấn công phẫu thuật.
    • The special forces carried out a surgical strike to neutralize the threat. (Lực lượng đặc nhiệm đã thực hiện một cuộc tấn công phẫu thuật để vô hiệu hóa mối đe dọa.)
  • "surgical strike capability": khả năng tiến hành tấn công phẫu thuật.
    • The country has developed a surgical strike capability using drones. (Quốc gia này đã phát triển khả năng tấn công phẫu thuật bằng máy bay không người lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgical (adj): thuộc về phẫu thuật, mang tính chính xác.
    • The operation was surgical in nature. (Cuộc hành quân mang tính chất phẫu thuật.)
  • Strike (n): cuộc tấn công, đòn đánh.
    • The air strike destroyed the enemy base. (Cuộc không kích đã phá hủy căn cứ địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision strike: cuộc tấn công chính xác.
  • Targeted attack: cuộc tấn công mục tiêu.
  • Pinpoint raid: cuộc đột kích chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike at: tấn công vào.
    • The forces struck at the enemy's supply line. (Lực lượng đã tấn công vào tuyến tiếp tế của địch.)
  • Strike out: tấn công mạnh mẽ.
    • They struck out against the insurgents. (Họ đã tấn công mạnh mẽ chống lại quân nổi dậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Surgical precision": độ chính xác phẫu thuật (ẩn dụ cho sự chính xác tuyệt đối).
    • The plan was executed with surgical precision. (Kế hoạch được thực hiện với độ chính xác phẫu thuật.)