surgically

surgically

The doctor surgically removed the patient's appendix.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách phẫu thuật, liên quan đến hoặc bằng phương pháp phẫu thuật. "Surgically" mô tả hành động được thực hiện thông qua phẫu thuật, thường mang tính chính xác, can thiệp trực tiếp vào cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Khối u đã được loại bỏ bằng phẫu thuật.)
  • (Bác sĩ đã sửa chữa bị tổn thương một cách phẫu thuật.)
  • (Vết thương đã được làm sạch bằng phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Surgically precise: chính xác như phẫu thuật.
    • The laser cut the metal with surgically precise accuracy. (Tia laser cắt kim loại với độ chính xác như phẫu thuật.)
  • Surgically invasive: xâm lấn phẫu thuật.
    • The procedure is considered surgically invasive and requires a long recovery. (Quy trình này được coi xâm lấn phẫu thuật đòi hỏi thời gian phục hồi lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgical (tính từ): thuộc về phẫu thuật.
    • She wore surgical gloves during the operation. ( ấy đeo găng tay phẫu thuật trong khi mổ.)
  • Surgery (danh từ): phẫu thuật.
    • He underwent surgery to fix his knee. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật để sửa đầu gối.)
  • Surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật.
    • The surgeon performed the operation successfully. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Operatively: bằng phẫu thuật (thường dùng trong y học).
    • The fracture was treated operatively. (Vết gãy xương đã được điều trị bằng phẫu thuật.)
  • Invasively: xâm lấn (trong bối cảnh y khoa).
    • The cancer was removed invasively. (Ung thư đã được loại bỏ một cách xâm lấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "surgically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remove", "treat", "repair".)
    • The surgeon surgically removed the appendix. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ ruột thừa bằng phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Surgically clean: sạch như phẫu thuật (ám chỉ sự sạch sẽ tuyệt đối).
    • The kitchen was surgically clean after the deep cleaning. (Nhà bếp sạch như phẫu thuật sau khi được lau dọn kỹ lưỡng.)
  • Surgically separated: tách rời bằng phẫu thuật (thường nói về cặp song sinh dính liền).
    • The conjoined twins were surgically separated successfully. (Cặp song sinh dính liền đã được tách rời bằng phẫu thuật thành công.)

Từ gần giống