surhausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nâng cao hơn, tăng lên (một mức độ cao hơn): Hành động làm cho một vật thể, một mức giá, hoặc một đặc tính nào đó trở nên cao hơn so với mức ban đầu hoặc mức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nâng cao hơn một bức tường.)
- (Nâng giá thực phẩm cao hơn.)
- (Kiến trúc sư đã đề xuất nâng cao hơn mái nhà để tạo thêm không gian.)
- (Lời phê bình này có xu hướng nâng cao tầm quan trọng của sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Surhausser une estimation: Nâng cao một ước tính, đánh giá.
- Les nouvelles découvertes nous obligent à surhausser nos estimations. (Những phát hiện mới buộc chúng tôi phải nâng cao các ước tính của mình.)
- Surhausser la voix: Nâng cao giọng nói (theo nghĩa bóng, thường để nhấn mạnh hoặc tỏ thái độ).
- Il a surhaussé la voix pour se faire entendre dans la foule. (Anh ấy đã nâng cao giọng để có thể được nghe thấy giữa đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Surhaussement (danh từ giống đực): Sự nâng cao, sự tăng lên.
- Le surhaussement du mur a pris deux jours. (Việc nâng cao bức tường đã mất hai ngày.)
- Hausser (ngoại động từ): Nâng lên, nhấc lên (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Hausser les épaules. (Nhún vai.)
- Rehausser (ngoại động từ): Làm nổi bật, tôn lên; cũng có thể có nghĩa nâng cao lại.
- Ce tableau rehausse la beauté de la pièce. (Bức tranh này tôn lên vẻ đẹp của căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: Tăng lên, gia tăng (nghĩa chung).
- Élever: Nâng lên, đề cao.
- Majorer: Tăng (giá, thuế...).
- Accroître: Làm tăng thêm, gia tăng.
Từ trái nghĩa
- Abaisser: Hạ thấp xuống.
- Diminuer: Giảm bớt, hạ xuống.
- Baisser: Hạ xuống, giảm.
- Réduire: Cắt giảm, thu nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- "Surhausser" là một động từ khá trang trọng và ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ nói hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "augmenter" hoặc "relever". Nó thường được dùng trong văn viết, các văn bản kỹ thuật (xây dựng, kiến trúc, kinh tế) hoặc để nhấn mạnh việc nâng lên một mức độ đáng kể.
- Động từ này thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp chỉ vật thể hoặc khái niệm cụ thể cần được nâng cao (ví dụ: ).
ngoại động từ
- nâng cao hơn
- Surhausser un murnâng cao hơn bức tưởng
- Surhausser le prix des denrées alimentairesnâng giá thực phẩm cao hơn