surhomme

Học thuật
Thân thiện
surhomme

Un surhomme soulève une voiture avec une seule main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Siêu nhân: Một con ngườitưởng, vượt trội hơn hẳn con người thông thường về mặt đạo đức, trí tuệ thể chất, đặc biệt trong triết học của Nietzsche.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Khái niệm siêu nhântrung tâm trong triết học của Nietzsche.) (Hắn mìnhsiêu nhân, đứng trên những luật lệ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirer au surhomme": khao khát trở thành siêu nhân. (Một số nhân vật thời đó khao khát trở thành siêu nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Surhumain (adj): siêu nhân, vượt trên khả năng con người (tính từ). (Một nỗ lực siêu nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Superhomme (danh từ giống đực): siêu nhân (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Héros (danh từ giống đực): anh hùng, người hùng (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái triết học Nietzsche).
Từ trái nghĩa
  • Sous-homme (danh từ giống đực): hạ nhân, kẻ thấp kém (khái niệm đối lập trong một số hệ tư tưởng).
surhomme

Un surhomme soulève une voiture avec une seule main.

danh từ giống đực
  1. siêu nhân

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "surhomme"