surhumanité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính siêu phàm, phẩm chất siêu việt: "surhumanité" là một khái niệm văn học chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc bản chất vượt lên trên con người thông thường, đạt đến mức độ phi thường, lý tưởng hoặc thần thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les héros de cette épopée sont dotés d'une surhumanité qui les rend presque divins. (Những anh hùng trong sử thi này được ban cho một tính siêu phàm khiến họ gần như trở thành thần thánh.)
    • Le philosophe a médité sur la possibilité d'atteindre la surhumanité par l'effort spirituel. (Nhà triết học đã suy ngẫm về khả năng đạt được tính siêu phàm thông qua nỗ lực tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirer à la surhumanité": khao khát vươn tới sự siêu phàm.

    • Son œuvre exprime une aspiration constante à la surhumanité. (Tác phẩm của ông thể hiện một khát vọng không ngừng vươn tới sự siêu phàm.)
  • "dépassement vers la surhumanité": sự vượt bậc hướng tới tính siêu phàm.

    • Ce poème décrit un dépassement de la condition humaine vers la surhumanité. (Bài thơ này mô tả sự vượt thoát khỏi thân phận con người để hướng tới tính siêu phàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surhumain, surhumaine (tính từ): siêu nhân, phi thường, vượt trên con người.

    • Un effort surhumain. (Một nỗ lực phi thường.)
  • Humanité (danh từ giống cái): nhân loại, lòng nhân đạo, tính người.

    • Aimer l'humanité. (Yêu thương nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Supra-humanité: tính siêu nhân (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Divinité: thần tính, tính thần thánh (nhấn mạnh khía cạnh thần thánh).
  • Excellence suprême: sự xuất chúng tột đỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Humanité: tính người, thân phận con người bình thường.
  • Faiblesse humaine: sự yếu đuối của con người.
  • Imperfection: sự không hoàn hảo.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh văn học, triết học hoặc phân tích nghệ thuật để bàn về cáctưởng, nhân vật anh hùng hoặc trạng thái tinh thần tối cao. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Sắc thái: "Surhumanité" mang sắc thái trang trọng, tính khái niệm thường gợi lên ý tưởng về sự phấn đấu, lý tưởng hóa hoặc siêu việt.
danh từ giống cái
  1. (văn học) học tính siêu phàm