surinam toad

Định nghĩa

Danh từ:
- Cóc Surinam: Một loài cóc sốngNam Mỹ, thuộc họ Pipidae, đặc điểm độc đáo ấp trứng trong các hốc trên da lưng của con cái. Khi trứng nở, cóc con chui ra từ các hốc này.

dụ sử dụng
  • (Cóc Surinam nổi tiếng với phương pháp sinh sản bất thường của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cóc Surinam để hiểu cách ấp con non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surinam toad" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài cóc đặc biệt.
    • The surinam toad's skin pits are a fascinating adaptation. (Các hốc da của cóc Surinam một sự thích nghi hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surinam (Danh từ riêng): Tên một quốc giaNam Mỹ, nơi loài cóc này được phát hiện lần đầu.
  • Toad (Danh từ): Cóc (một loài lưỡng cư nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pipa pipa: Tên khoa học của loài cóc Surinam.
  • Cóc hốc lưng: Tên gọi mô tả đặc điểm của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "surinam toad".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "surinam toad".

surinam toad
A female Surinam toad carries her eggs embedded in the skin of her back.