surmaster
/'sə:mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụ giáo: Chức vụ hoặc người giữ chức vụ phụ tá, hỗ trợ cho hiệu trưởng hoặc giáo sư chính, đặc biệt trong một số trường học hoặc học viện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surmaster is responsible for student discipline in the headmaster's absence. (Vị phụ giáo chịu trách nhiệm về kỷ luật học sinh khi hiệu trưởng vắng mặt.)
- He was appointed as the new surmaster of the school. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phụ giáo mới của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as surmaster": đảm nhiệm vai trò phụ giáo.
- He served as surmaster for over a decade before becoming headmaster. (Ông ấy đã đảm nhiệm vai trò phụ giáo hơn một thập kỷ trước khi trở thành hiệu trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Submaster (n): Phụ giáo, từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
- Vice-principal (n): Phó hiệu trưởng, một chức danh tương đương trong hệ thống trường học hiện đại.
- Assistant headmaster (n): Trợ lý hiệu trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Deputy headmaster: Phó hiệu trưởng.
- Assistant master: Giáo viên phụ tá.
Lưu ý
- Từ "surmaster" là một từ cổ, không còn thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc liên quan đến các trường học có truyền thống lâu đời (như trường Xanh Pôn - Saint Paul's School được nhắc đến trong ngữ cảnh tham khảo). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, các từ như "vice-principal" hoặc "deputy head" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- phụ giáo (trường Xanh Pôn)