surmisable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể suy đoán, có thể phỏng đoán dựa trên những cơ sở nhỏ nhặt. Từ này mô tả điều gì đó mà người ta có thể suy luận hoặc đoán ra, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng hoặc đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Phản ứng của anh ấy trước tin tức đó có thể suy đoán được từ nét mặt của anh ấy.)
- (Kết quả của cuộc bầu cử có thể phỏng đoán được dựa trên các cuộc thăm dò gần đây.)
- (Cảm xúc của cô ấy có thể suy đoán được qua ngôn ngữ cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "surmisable" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một kết luận là hợp lý nhưng không chắc chắn.
- Có thể kết hợp với "from" hoặc "through" để chỉ nguồn thông tin dùng để suy đoán.
- The motive was surmisable from the circumstances. (Động cơ có thể suy đoán được từ hoàn cảnh.)
- The truth is surmisable through careful analysis. (Sự thật có thể suy đoán được thông qua phân tích cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Surmise (động từ, danh từ): suy đoán, phỏng đoán; hành động suy đoán.
- I can only surmise what happened. (Tôi chỉ có thể suy đoán điều đã xảy ra.)
- Surmised (tính từ, quá khứ phân từ): bị suy đoán.
- The surmised reason for his absence was illness. (Lý do bị suy đoán cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật.)
- Inferrable (tính từ): có thể suy luận (đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh suy luận logic hơn là phỏng đoán).
Từ đồng nghĩa
- Inferable: có thể suy luận.
- Guessable: có thể đoán được.
- Deducible: có thể suy diễn.
- Conjecturable: có thể phỏng đoán.
Từ trái nghĩa
- Unsurmisable: không thể suy đoán.
- Uncertain: không chắc chắn.
- Unfathomable: khó hiểu, không thể đoán ra.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "surmisable", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: "beyond surmise" (vượt quá khả năng suy đoán).
- The mystery remained beyond surmise. (Bí ẩn vẫn nằm ngoài khả năng suy đoán.)