surmortalité

Học thuật
Thân thiện
surmortalité

Le graphique montre une surmortalité chez les hommes âgés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tỷ lệ tử vong cao hơn: Chỉ tình trạng số người chết trong một nhóm dân số, một khu vực, hoặc trong một khoảng thời gian nhất định cao hơn một cách bất thường so với mức trung bình hoặc so với một nhóm đối chứng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surmortalité due à la canicule a été très importante cet été. (Tỷ lệ tử vong cao hơn do nắng nóng đã rất lớn vào mùa hè này.)
    • Les statistiques montrent une surmortalité dans cette région. (Các số liệu thống kê cho thấy một tỷ lệ tử vong cao hơnkhu vực này.)
    • La surmortalité infantile est un indicateur de santé publique crucial. (Tỷ lệ tử vong cao hơntrẻ sơ sinhmột chỉ số y tế công cộng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surmortalité masculine": Tỷ lệ tử vong nam cao hơn (so với nữ). Đâymột thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong nhân khẩu học y tế công cộng.

    • La surmortalité masculine est un phénomène observé dans de nombreux pays. (Tỷ lệ tử vong nam cao hơn là một hiện tượng được quan sát thấynhiều quốc gia.)
  • "Surmortalité par cause": Tỷ lệ tử vong cao hơn theo nguyên nhân cụ thể.

    • L'étude analyse la surmortalité par cause de maladies cardiovasculaires. (Nghiên cứu phân tích tỷ lệ tử vong cao hơn theo nguyên nhân bệnh tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmortalitaire (tính từ): Liên quan đến hoặc biểu thị tỷ lệ tử vong cao hơn.

    • Une période surmortalitaire (Một giai đoạn tỷ lệ tử vong cao hơn)
  • Excès de mortalité (cụm danh từ): Sự dư thừa tử vong, thường được dùng đồng nghĩa với "surmortalité" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Calculer l'excès de mortalité (Tính toán sự dư thừa tử vong)
Từ đồng nghĩa
  • Excès de mortalité: Sự dư thừa tử vong.
  • Mortalité excessive: Tỷ lệ tử vong quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Sous-mortalité (danh từ giống cái): Tỷ lệ tử vong thấp hơn.
  • Mortalité réduite: Tỷ lệ tử vong giảm.
Các cụm từ liên quan
  • Taux de surmortalité: Tỷ lệ/hệ số tử vong cao hơn.

    • Le taux de surmortalité a été calculé par rapport à la moyenne quinquennale. (Hệ số tử vong cao hơn đã được tính toán so với mức trung bình năm năm.)
  • Pic de surmortalité: Đỉnh điểm của tỷ lệ tử vong cao hơn.

    • Un pic de surmortalité a été enregistré en janvier. (Một đỉnh điểm của tỷ lệ tử vong cao hơn đã được ghi nhận vào tháng Giêng.)
surmortalité

Le graphique montre une surmortalité chez les hommes âgés.

danh từ giống cái
  1. tỷ lệ tử vong cao hơn
    • Surmotalité masculine
      tỷ lệ tử vong nam cao hơn (so với nữ)