surmouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đúc theo khuôn rập lại, đổ khuôn lại: Hành động tạo ra một vật mới bằng cách sử dụng một vật có sẵn làm khuôn mẫu, thường bằng cách đổ vật liệu lỏng (như thạch cao, nhựa, đất sét) vào hoặc xung quanh vật mẫu đó để tạo ra một bản sao hoặc một khuôn âm bản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour créer un moulage en plâtre, il faut d'abord surmouler l'objet original. (Để tạo ra một bản đúc bằng thạch cao, trước tiên phải đổ khuôn lại vật thể gốc.)
    • L'artiste a surmoulé une feuille pour capturer tous ses détails. (Nghệ sĩ đã đúc theo khuôn rập lại một chiếc để lưu giữ tất cả các chi tiết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật điêu khắc: "Surmouler" là một kỹ thuật phổ biến để tạo khuôn từ một tác phẩm điêu khắc gốc, một phần cơ thể hoặc một vật thể tự nhiên nhằm mục đích sao chép hoặc bảo tồn hình dạng của .
    • La technique pour surmouler un visage demande beaucoup de précautions. (Kỹ thuật đổ khuôn lại khuôn mặt đòi hỏi rất nhiều sự thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouler (ngoại động từ): đúc khuôn, tạo hình (nghĩa rộng hơn, có thểtạo ra vật gốc hoặc sao chép).
  • Moulage (danh từ): sự đúc khuôn, vật đúc, khuôn đúc.
  • Surmoulage (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc đúc theo khuôn rập lại.
Từ đồng nghĩa
  • Reproduire par moulage: sao chép bằng phương pháp đúc khuôn.
  • Prendre l'empreinte de: lấy dấu, lấy hình ảnh của (một vật).
Lưu ý
  • "Surmouler" là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, điêu khắc, bảo tồn, hoặc sản xuất công nghiệp. không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đúc theo khuôn rập lại, đổ khuôn lại