surmounted

surmounted

The ancient columns are surmounted by marble statues.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được đặt lên trên, được vượt lên trên: "surmounted" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc một vật khác nằmphía trên, thường để trang trí hoặc tạo điểm nhấn.
- Được khắc phục, được vượt qua: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "surmounted" chỉ việc đã vượt qua được một khó khăn hoặc trở ngại.

dụ sử dụng
  • (Các cột được đặt tượng sư tử lên trên.)
  • (Đỉnh núi được cắm một lá cờ lên trên.)
  • (Mọi chướng ngại vật đã được vượt qua nhờ tinh thần đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surmounted by": cụm từ thường dùng trong văn miêu tả kiến trúc, nghệ thuật hoặc địa .
    • The building is surmounted by a golden dome. (Tòa nhà được đặt một mái vòm vàng lên trên.)
  • "surmounted with": biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • The crown is surmounted with precious gems. (Chiếc vương miện được gắn đá quý lên trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmount (động từ): vượt qua, khắc phục (khó khăn) hoặc đặt lên trên.
    • She managed to surmount her fear of heights. ( ấy đã vượt qua nỗi sợ độ cao.)
  • Insurmountable (tính từ): không thể vượt qua.
    • The problem seemed insurmountable at first. (Vấn đề ban đầu có vẻ không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Crowned: được đặt vương miện lên trên (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • Topped: được phủ/đặt lên trên (thông dụng hơn).
  • Overcome: vượt qua (chỉ dùng cho nghĩa trừu tượng).
Thành ngữ liên quan
  • Surmount every obstacle: vượt qua mọi chướng ngại.
    • With determination, they surmounted every obstacle. (Với quyết tâm, họ đã vượt qua mọi chướng ngại.)