surmounter

surmounter

A determined surmounter leads her team to victory after a difficult challenge.

Định nghĩa

Danh từ: Người vượt qua, người khắc phục (thành công) một trở ngại, khó khăn, hoặc thử thách, thiết lập được quyền lực, sự kiểm soát hoặc ưu thế thông qua sức mạnh hoặc sự thuyết phục.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người thực sự vượt qua mọi chướng ngại vật trên con đường của mình.)
  • ( một người khắc phục nghịch cảnh, ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
  • (Vị tướng một người vượt qua mọi khó khăn, dẫn dắt quân đội của mình đến chiến thắng bất chấp mọi tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a *surmounter of challenges"*: một người vượt qua thử thách.
    • She is known as a surmounter of challenges in the tech industry. ( ấy được biết đến như một người vượt qua thử thách trong ngành công nghệ.)
  • "a *surmounter of barriers"*: một người phá vỡ rào cản.
    • He became a surmounter of social barriers through his relentless efforts. (Anh ấy đã trở thành một người phá vỡ rào cản xã hội nhờ những nỗ lực không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmount (động từ): vượt qua, khắc phục.
    • She managed to surmount every difficulty. ( ấy đã vượt qua mọi khó khăn.)
  • Surmountable (tính từ): có thể vượt qua được.
    • The problem is surmountable with enough effort. (Vấn đề này có thể vượt qua được nếu đủ nỗ lực.)
  • Unsurmountable (tính từ): không thể vượt qua.
    • The obstacle seemed unsurmountable at first. (Chướng ngại vật ban đầu dường như không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcomer: người chiến thắng, người vượt qua.
  • Conqueror: người chinh phục (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ hơn).
  • Victor: người chiến thắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over: vượt qua (một vấn đề hoặc cảm xúc).
    • It took him a long time to get over the loss. (Anh ấy mất nhiều thời gian để vượt qua mất mát.)
  • Rise above: vượt lên trên (khó khăn, cám dỗ).
    • She managed to rise above the criticism. ( ấy đã vượt lên trên những lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • To surmount the summit: vượt qua đỉnh cao (nghĩa bóng: đạt được mục tiêu cao nhất).
    • After years of hard work, he finally surmounted the summit of success. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã vượt qua đỉnh cao của thành công.)
  • To overcome the odds: vượt qua tỷ lệ bất lợi.
    • As a surmounter, she always overcomes the odds. ( một người vượt qua khó khăn, ấy luôn vượt qua những tỷ lệ bất lợi.)