surmullet

/sə:'mʌlit/
Học thuật
Thân thiện
surmullet

A surmullet swims among the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá phèn: Một loài cá biển thuộc họ cá phèn (Mullidae), thường màu sắc sặc sỡ, đặc biệt màu đỏ hoặc hồng, hai râu dưới cằm. Tên gọi "red mullet" cũng thường được dùng để chỉ loài này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious dish with fresh surmullet. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với cá phèn tươi.)
    • Surmullets are often found in the Mediterranean Sea. (Cá phèn thường được tìm thấyBiển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red surmullet": Cá phèn đỏ, một cách gọi khác để nhấn mạnh màu sắc đặc trưng của loài này.
    • The red surmullet is prized for its delicate flavor. (Cá phèn đỏ được đánh giá cao hương vị thanh nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red mullet (n): Cá phèn (tên gọi thông dụng khác).
    • In many recipes, red mullet can be used interchangeably with surmullet. (Trong nhiều công thức nấu ăn, cá phèn có thể được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Goatfish: (tên gọi chung cho các loài trong họ Mullidae, dựa trên đặc điểm râu như ).
  • Red mullet: Cá phèn đỏ.
surmullet

A surmullet swims among the coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) cá phèn ((cũng) red mullet)

Từ có nhắc đến "surmullet"