surmultiplié

Học thuật
Thân thiện
surmultiplié

Le cycliste utilise un vélo surmultiplié pour gravir la côte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Cơ học) Tăng tốc truyền động: Mô tả một cơ cấu, đặc biệthộp số, được thiết kế để tăng tốc độ quay đầu ra so với tốc độ đầu vào, thường dùng để đạt được tốc độ cao hơn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette voiture est équipée d'une boîte de vitesses surmultipliée. (Chiếc xe này được trang bị một hộp số tăng tốc.)
    • Le rapport de transmission surmultiplié permet d'économiser du carburant sur autoroute. (Tỷ số truyền tăng tốc cho phép tiết kiệm nhiên liệu trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapport surmultiplié": Tỷ số truyền tăng tốc.
    • La cinquième vitesse est un rapport surmultiplié. (Số thứ nămmột tỷ số truyền tăng tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmultiplication (danh từ giống cái): Sự tăng tốc truyền động, cơ cấu tăng tốc.
    • La surmultiplication est utilisée dans les derniers rapports de la boîte. (Cơ cấu tăng tốc được sử dụngcác số cuối của hộp số.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapport long (thuật ngữ kỹ thuật): Tỷ số truyền dài (có ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh hộp số).
Từ trái nghĩa
  • Sous-multiplié (tính từ): Giảm tốc truyền động.
    • Les premiers rapports de la boîte sont sous-multipliés. (Các số đầu của hộp số là tỷ số truyền giảm tốc.)
surmultiplié

Le cycliste utilise un vélo surmultiplié pour gravir la côte.

tính từ
  1. (cơ học) tăng tốc truyền động