surnommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt biệt danh, gán cho một biệt danh: Hành động gọi ai đó hoặc cái gì đó bằng một cái tên không chính thức, thường dựa trên một đặc điểm, tính cách, hoặc sự kiện đáng nhớ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ses amis l'ont surnommé "Grande Guele" à cause de son rire bruyant. (Bạn bè đã đặt cho anh ấy biệt danh "Cái Miệng To" tiếng cười ồn ào của anh.)
    • Le journal a surnommé ce quartier "le petit Paris". (Tờ báo đã gán cho khu phố này biệt danh "Paris thu nhỏ".)
    • On le surnomme "le roi du football". (Người ta gọi anh ấy bằng biệt danh "vua bóng đá".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc bị động: "être surnommé(e)" (được đặt biệt danh là) là cấu trúc rất phổ biến.
    • Cette ville est surnommée "la ville lumière". (Thành phố này được mệnh danh là "kinh đô ánh sáng".)
  • Sử dụng với tân ngữ gián tiếp: Có thể dùng cấu trúc "surnommer quelqu'un + biệt danh".
    • Ils lui ont surnommé "Tintin". (Họ đã đặt cho cậu ấy biệt danh "Tintin".)
Biến thể từ gần giống
  • Surnom (danh từ giống đực): biệt danh, tên hiệu.
    • Son surnom est "Ficelle" parce qu'il est très mince. (Biệt danh của anh ấy là "Sợi Chỉ" anh ấy rất gầy.)
  • Sobriquet (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "surnom", chỉ biệt danh, thường mang sắc thái thân mật hoặc hài hước.
  • Nommer (ngoại động từ): đặt tên, bổ nhiệm. ("Surnommer" là một hình thức đặc biệt của "nommer").
Từ đồng nghĩa
  • Appeler (gọi): có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhưng ít nhấn mạnh vào việc "đặt" biệt danh hơn.
    • Ses collègues l'appellent "le professeur". (Đồng nghiệp gọi anh ấy là "giáo sư".)
  • Baptiser (đặt tên thánh, đặt tên): thường dùng với nghĩa bóng, hài hước để chỉ việc đặt biệt danh.
    • Ils l'ont baptisé "l'éclair" tellement il court vite. (Họ đã "rửa tội" cho cậu ta thành "tia chớp" cậu chạy quá nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Hành động được thể hiện trọn vẹn trong động từ "surnommer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "surnommer").

ngoại động từ
  1. đặt biệt danh cho
    • On l'a surnommé "La cigale"
      người ta đã đặt cho anh ấy bịet danh " Con ve sầu"