suroxygéné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Hóa học) Có oxi quá mức: Chỉ trạng thái của một chất hoặc hợp chất có chứa nhiều oxy hơn mức bình thường, tự nhiên hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau suroxygénée est parfois utilisée en médecine. (Nước có oxi quá mức đôi khi được sử dụng trong y học.)
- Cette réaction chimique produit un composé suroxygéné. (Phản ứng hóa học này tạo ra một hợp chất có oxi quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État suroxygéné": Trạng thái có oxi quá mức.
- Le sang peut atteindre un état suroxygéné dans certaines conditions médicales. (Máu có thể đạt đến trạng thái có oxi quá mức trong một số điều kiện y tế.)
- "Molécule suroxygénée": Phân tử có oxi quá mức.
- Les radicaux libres sont souvent des molécules suroxygénées instables. (Các gốc tự do thường là những phân tử có oxi quá mức không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Suroxygénation (danh từ): Sự cung cấp oxi quá mức, sự siêu oxy hóa.
- La suroxygénation du sang est un phénomène étudié en plongée. (Sự cung cấp oxi quá mức cho máu là một hiện tượng được nghiên cứu trong lặn biển.)
- Oxygéné (tính từ): Có chứa oxy, được oxy hóa.
- Hyperoxygéné (tính từ): Có hàm lượng oxy rất cao (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sur-oxydé (có oxy hóa quá mức - thường dùng trong ngữ cảnh khác).
- Riche en oxygène (giàu oxy).
Từ trái nghĩa
- Désoxygéné (khử oxy, thiếu oxy).
- Hypoxique (thiếu oxy).
tính từ
- (hóa học) có oxi quá mức