suroxygéné

Học thuật
Thân thiện
suroxygéné

L'eau de cette source est naturellement suroxygénée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Hóa học) oxi quá mức: Chỉ trạng thái của một chất hoặc hợp chất chứa nhiều oxy hơn mức bình thường, tự nhiên hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau suroxygénée est parfois utilisée en médecine. (Nước oxi quá mức đôi khi được sử dụng trong y học.)
    • Cette réaction chimique produit un composé suroxygéné. (Phản ứng hóa học này tạo ra một hợp chất oxi quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État suroxygéné": Trạng thái oxi quá mức.
    • Le sang peut atteindre un état suroxygéné dans certaines conditions médicales. (Máu có thể đạt đến trạng thái oxi quá mức trong một số điều kiện y tế.)
  • "Molécule suroxygénée": Phân tử oxi quá mức.
    • Les radicaux libres sont souvent des molécules suroxygénées instables. (Các gốc tự do thườngnhững phân tử oxi quá mức không ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Suroxygénation (danh từ): Sự cung cấp oxi quá mức, sự siêu oxy hóa.
    • La suroxygénation du sang est un phénomène étudié en plongée. (Sự cung cấp oxi quá mức cho máumột hiện tượng được nghiên cứu trong lặn biển.)
  • Oxygéné (tính từ): chứa oxy, được oxy hóa.
  • Hyperoxygéné (tính từ): hàm lượng oxy rất cao (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sur-oxydé ( oxy hóa quá mức - thường dùng trong ngữ cảnh khác).
  • Riche en oxygène (giàu oxy).
Từ trái nghĩa
  • Désoxygéné (khử oxy, thiếu oxy).
  • Hypoxique (thiếu oxy).
suroxygéné

L'eau de cette source est naturellement suroxygénée.

tính từ
  1. (hóa học) oxi quá mức