surpassingly
Định nghĩa
Trạng từ: Ở mức độ vượt trội, vượt xa mức thông thường, xuất sắc đến mức gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người phụ nữ đẹp một cách vượt trội.)
- (Buổi biểu diễn xuất sắc đến mức vượt trội, khiến khán giả kinh ngạc.)
- (Anh ấy giải quyết vấn đề bằng những phương pháp thông minh vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surpassingly + tính từ": Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một phẩm chất nào đó, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- The garden was surpassingly serene, a perfect place for meditation. (Khu vườn yên tĩnh vượt trội, một nơi hoàn hảo để thiền định.)
- "Surpassingly + động từ": Hiếm gặp, nhưng có thể dùng để mô tả hành động đạt đến mức xuất sắc.
- The artist surpassingly portrayed the emotions of the subject. (Người nghệ sĩ đã khắc họa cảm xúc của chủ thể một cách vượt trội.)
Biến thể và từ gần giống
- Surpassing (tính từ): vượt trội, xuất sắc.
- Her surpassing talent was recognized by everyone. (Tài năng vượt trội của cô ấy được mọi người công nhận.)
- Surpass (động từ): vượt qua, vượt trội hơn.
- He hopes to surpass his previous achievements. (Anh ấy hy vọng vượt qua những thành tích trước đây của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
- Extraordinarily: một cách phi thường.
- Incomparably: một cách không thể so sánh được.
- Remarkably: một cách đáng chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "surpassingly".
Thành ngữ liên quan
- Beyond compare: không gì sánh bằng.
- Her beauty was beyond compare, almost surpassingly perfect. (Vẻ đẹp của cô ấy không gì sánh bằng, gần như hoàn hảo một cách vượt trội.)