surplombement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nghiêng, sự chìa ra: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể (như một bức tường, một tảng đá, một công trình kiến trúc) nhô ra và nghiêng về phía trước so với mặt phẳng thẳng đứng hoặc so với điểm tựa bên dưới của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le surplombement de la falaise est impressionnant. (Sự chìa ra của vách đá thật ấn tượng.)
- Les architectes doivent calculer le surplombement du balcon. (Các kiến trúc sư phải tính toán độ chìa ra của ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en surplombement": ở trạng thái chìa ra, nhô ra.
- La roche est en surplombement au-dessus du sentier. (Tảng đá đang chìa ra phía trên lối mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Surplomber (động từ): nhô ra, chìa ra phía trên cái gì đó.
- Le toit surplombe la façade. (Mái nhà nhô ra phía trước mặt tiền.)
Surplomb (danh từ giống đực): phần nhô ra, phần chìa ra; vị trí nhô cao.
- Observer la vallée depuis un surplomb. (Quan sát thung lũng từ một vị trí nhô cao.)
Từ đồng nghĩa
- Avancée (danh từ giống cái): phần nhô ra phía trước.
- Porte-à-faux (danh từ giống đực): sự vươn ra, kết cấu chìa ra (thường dùng trong kiến trúc, xây dựng).
Lưu ý
- "Surplombement" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "surplomb". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn như địa chất học, kiến trúc hoặc xây dựng để mô tả chính xác đặc điểm hoặc trạng thái chìa ra.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt do tính chất chuyên ngành của nó.
danh từ giống đực
- sự nghiêng
- sự chìa ra