surprenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt: Chỉ điều gì đó gây ra cảm giác bất ngờ, không ngờ tới.
- Kỳ dị, lạ thường: Chỉ điều gì đó khác thường, đáng chú ý vì tính chất đặc biệt hoặc khó tin của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un résultat surprenant. (Đó là một kết quả đáng ngạc nhiên.)
- Il a une mémoire surprenante. (Anh ấy có một trí nhớ kỳ lạ / đáng kinh ngạc.)
- J'ai reçu une nouvelle surprenante. (Tôi đã nhận được một tin tức gây sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est d'autant plus surprenant que...": Điều đó càng đáng ngạc nhiên hơn bởi vì...
- Son silence est d'autant plus surprenant qu'il est habituellement très bavard. (Sự im lặng của anh ta càng đáng ngạc nhiên hơn vì anh ta thường rất hay nói.)
"Rien de surprenant à cela": Không có gì ngạc nhiên về điều đó.
- Il a échoué ? Rien de surprenant à cela, il n'a pas du tout étudié. (Nó đã trượt ư? Không có gì ngạc nhiên về điều đó, nó đã không học chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Surprendre (động từ): làm ngạc nhiên, bắt gặp.
- Surprise (danh từ giống cái): sự ngạc nhiên, điều bất ngờ.
- Surprenamment (trạng từ): một cách đáng ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Étonnant: đáng ngạc nhiên, lạ lùng.
- Incroyable: không thể tin được, lạ thường.
- Imprévu: bất ngờ, không lường trước.
Từ trái nghĩa
- Normal: bình thường.
- Attendu: được mong đợi, dự đoán trước.
- Banal: tầm thường, không có gì đặc biệt.
tính từ
- làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị
- Nouvelle surprenantetin làm ngạc nhiên
- Progrès surprenantstiến bộ kỳ dị