surprint
Định nghĩa
Danh từ: - Lớp in chồng, bản in phủ: "surprint" chỉ một lớp hình ảnh, chữ hoặc hoa văn được in thêm lên trên một bản in đã có sẵn. Đây là kỹ thuật in ấn bổ sung để tạo hiệu ứng hoặc thêm thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Con tem có một lớp in chồng ghi "PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT".)
- (Lớp in chồng trên bản đồ hiển thị các đường mòn đi bộ mới bằng màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a surprint": có một lớp in chồng.
- The currency note has a surprint to prevent counterfeiting. (Tờ tiền có một lớp in chồng để chống làm giả.)
"surprint overprint": in chồng lên in chồng (thuật ngữ chuyên ngành in ấn).
- The designer applied a surprint overprint to create a textured effect. (Nhà thiết kế đã áp dụng một lớp in chồng lên in chồng để tạo hiệu ứng kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Overprint (danh từ): bản in chồng (thường dùng thay thế cho "surprint" nhưng ít phổ biến hơn).
- The overprint on the postage stamp is barely visible. (Bản in chồng trên tem thư hầu như không thấy rõ.)
Surprinting (danh từ): quá trình in chồng.
- Surprinting is a common technique in security printing. (In chồng là một kỹ thuật phổ biến trong in ấn bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
- Overlay: lớp phủ (thường dùng trong đồ họa máy tính).
- Superimposition: sự chồng lên (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Print over: in lên trên.
- They printed over the original design with a surprint. (Họ đã in lên trên thiết kế gốc bằng một lớp in chồng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "surprint".)